HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 用孕 | Babel Free

Động từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Nôm form of dùng dằng (“to move reluctantly or indecisively”)

Ví dụ

“Tân biên Truyền kỳ mạn lục tăng bổ giải âm tập chú (新編傳奇漫錄增補解音集註 "Newly Edited Collection of Truyền kỳ mạn lục with Supplemented Annotations, Phonetic Explanations, and Collected Notes"), volume 2; 34a 樓𫀅囉塘哿,固蔑小僧嗔咹戈所󰡎,用孕𥉰𬖉,悶補麻𪠞,仍庄咍𠞹。 Lầu xem ra đường cả, có một tiểu tăng xin ăn qua thửa dưới, dùng dằng dòm trông, muốn bỏ mà đi, nhưng chẳng hay dứt. The tower overlooked the street, where there was a beggar monk passing below, hesitating and gazing, wanting to leave, but unable to do so.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 用孕 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free