HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 用浪 | Babel Free

Động từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Nôm form of dùng dằng (“to move reluctantly or indecisively”)

Ví dụ

“用浪姅於姅𧗱 楽鐄兜㐌㗂𦖑𧵆𧵆”

While half-wanting to stay, half-wanting to leave, a sweet melody from somewhere approached near.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 用浪 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free