Nghĩa của 留戀 | Babel Free
Định nghĩa
chữ Hán form of lưu luyến (“to be emotionally attached to; to be unwilling to part (with)”)
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free