HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 在 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

in

Từ tương đương

Bosanski in tu
Ελληνικά εισ- εν-
English in in in in in
Français in in
हिन्दी के अंदर में
Hrvatski in tu
Italiano in in in in
한국어 -에
Kurdî în in în tu tu
Português in
Српски in tu
Svenska inne
Türkçe içinde içine
Українська в- вві-
Tiếng Việt chưng ở chưng tại từ

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free