HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Hán form of noãn (“botanical ovule”)

Từ tương đương

Englishegg
Españolhuevoóvulo
Françaiseggœuf
14 more languages
DeutschEggEiHodenOvum
Italianoovulouovo
日本語
Nederlandsei
Portuguêsovo
Русскийяичкояйцо
Türkçeyumurta
Українськаяєчний
Tiếng Việttrứng cá
中文慫恿
繁體中文慫恿

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free