HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 卵 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Hán form of noãn (“botanical ovule”)

Từ tương đương

Čeština vaječný vejce
Deutsch Egg Ei Hoden Ovum
English egg egg
Español huevo óvulo
Français egg œuf
Italiano ovulo ovulo uovo
日本語
Nederlands ei
Polski jajko jajo jajowy wydmuszka zbuk
Português ovo
Русский яичко яйцо
Türkçe yumurta
Українська яєчний
Tiếng Việt trứng cá
中文 慫恿
ZH-TW 慫恿

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free