HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trứng cá

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕɨŋ˧˦ kaː˧˦]

Định nghĩa

  1. Trứng của các loài cá.
  2. Loài cây thân gỗ nhỏ; lá có mép khía răng cưa; hoa nhỏ màu trắng; quả khi chín có màu đỏ nhạt, ăn được.
  3. Mụn nhỏ lấm tấm thường mọc trên da mặt người.

Từ tương đương

EnglishAcneeggfishRoe
Françaisacnébourgeoneggœuf
33 more languages

Ví dụ

“…. Tôi thấy chúng tôi thay đổi. Tiếng nói khác đi. Mặt hơi trứng cá. ….”
“…. Những nốt trứng cá mọc dày trên hai má bì bì, ….”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trứng cá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free