Nghĩa của trung cáo | Babel Free
ʨuŋ˧˧ kaːw˧˥Định nghĩa
Khuyên bảo thẳng thắn, không sợ mếch lòng (cũ).
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free