Nghĩa của trung cảnh | Babel Free
ʨuŋ˧˧ ka̰jŋ˧˩˧Định nghĩa
Cảnh chụp ảnh hoặc quay phim thể hiện cỡ cự li vừa (thường lấy hình người khoảng từ đầu gối trở lên).
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free