HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 凌 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

Surname

Từ tương đương

العربية لقب لقب
Čeština příjmení
English surname surname
Español apellido apodar apodo
Suomi sukunimi
עברית שם משפחה
हिन्दी उपनाम कुलनाम
Bahasa Indonesia marga
Italiano casato cognome
日本語 受領 名字 姓名 姓氏
한국어 성씨
Kurdî ho ho ho
Nederlands achternaam familienaam
Русский фамилия
Српски prezime презиме
Svenska efternamn
Türkçe soyadı
Tiếng Việt họ
中文
ZH-TW

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free