HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 仄 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of trắc
  2. oblique (involving a rising or falling contour)
  3. being neither the ngang or huyền tone
  4. carrying a trắc tone
  5. chữ Nôm form of chắc (“firm; secure; steady”)

Từ tương đương

العربية مائل
Bosanski kos kos trač кос кос
Čeština kosý šikmý
Ελληνικά λοξός πλάγιος
Español oblicuo
Français oblique oblique oblique
עברית אלכסוני
Hrvatski kos kos trač кос кос
Bahasa Indonesia miring serong
日本語 斜め
Latina oblique
Nederlands hellend schuin
Português oblique
Русский косой кривой
Српски kos kos trač кос кос
Türkçe ağdık eğik kapalı
Tiếng Việt chếch chênh chếch chéo trắc xéo xiên

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free