Nghĩa của 仉 | Babel Free
Định nghĩa
- chữ Nôm form of kẻ (“(derogatory) individual, person, man”)
- chữ Nôm form of kẽ (“crevice, crack, seam”)
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free