HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ụm bò | Babel Free

Thán từ CEFR B2
[ʔum˧˨ʔ ʔɓɔ˨˩]

Định nghĩa

moo

onomatopoeic

Từ tương đương

Bosanski bu mu
Čeština bučet
Deutsch muh muhen
Ελληνικά μου μουγκρίζω
English moo
Español gritar mu mugido
Suomi muu
Français crier hurler meuglement meugler
Hrvatski bu mu
Italiano muggire
日本語 もうもう
Kurdî
Nederlands koebeest loeien troela
Polski mu muczeć muu
Português moo mu mugir
Српски bu mu
Svenska mu
Türkçe böğürmek

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ụm bò được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free