HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ụm bò

Thán từ CEFR B2
[ʔum˧˨ʔ ʔɓɔ˨˩]

Định nghĩa

moo

onomatopoeic

Từ tương đương

Englishmoo
15 more languages
Bosanskibumu
Češtinabučet
Deutschmuhmuhen
Ελληνικάμουμουγκρίζω
Suomimuu
Hrvatskibumu
Italianomuggire
Kurdî
Portuguêsmoomumugir
Српскиbumu
Svenskamu
Türkçeböğürmek

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ụm bò được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free