HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vạn tuế

Thán từ CEFR B2
[vaːn˧˨ʔ twe˧˦]

Định nghĩa

là câu tung hô dành cho vua chúa.

Từ tương đương

Englishlong live
Françaisvive
Deutsches lebe
14 more languages
Ελληνικάζήτω
עבריתיחי
Italianoviva
Latinavivat
中文萬歲
繁體中文萬歲

Ví dụ

“Hoàng thượng vạn tuế! Vạn tuế! Vạn vạn tuế!”

Long live the emperor!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vạn tuế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free