HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của muôn năm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
muən˧˧ nam˧˧

Định nghĩa

Từ tỏ ý hoan nghênh, chúc tụng mong cho bền vững, sống lâu.

Từ tương đương

Ελληνικά ζητωκραυγή
English banzai long live
Français banzai
Bahasa Indonesia banzai
Italiano banzai
日本語 万歳
한국어 만세
Português banzai
Tiếng Việt vạn tuế

Ví dụ

“Hòa bình thế giới muôn năm!”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem muôn năm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free