HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đinh ốc

Danh từ CEFR B2
ɗïŋ˧˧ əwk˧˥

Định nghĩa

Đinh kim loại, một đầu có mũ, trên mũ có khe, đầu có ren để vặn đai ốc.

Từ tương đương

Englishboltscrew
Françaisvis
DeutschSchraube

Ví dụ

“Gắn bản lề cửa bằng đinh ốc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đinh ốc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free