HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đi lạc | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɗi˧˧ laːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

to lose one's way; to wander from the right path; to come the wrong way; to go astray; to stray; to get lost; to become lost

Ví dụ

“dẫn ai đi lạc”

to lead somebody astray

“Mấy đứa bé đi lạc ra khỏi nhóm.”

The children strayed away from the rest of the group.

“Coi chừng đi lạc đấy!”

Be careful not to get lost!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đi lạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free