Nghĩa của đi làm | Babel Free
[ʔɗi˧˧ laːm˨˩]Định nghĩa
- Đến nơi mà hằng ngày mình thực hiện công việc trong nghề nghiệp của mình.
- Có công ăn việc làm.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free