HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đi làm | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɗi˧˧ laːm˨˩]

Định nghĩa

  1. Đến nơi mà hằng ngày mình thực hiện công việc trong nghề nghiệp của mình.
  2. Có công ăn việc làm.

Từ tương đương

English go to work
日本語 出勤 出社 通勤
한국어 출근하다

Ví dụ

“Hôm nay chủ nhật không phải đi làm”
“Mấy người con của bà cụ đều đã đi làm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đi làm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free