HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đi lại | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɗi˧˧ laːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Di chuyển đến và đi khỏi một nơi nào đó.
  2. Quan hệ với người khác.

Ví dụ

“Đi lại nơi này không biết bao nhiêu lần mà tôi không sao nhớ được đường.”
“Đi lại với nhà ấy mãi, cái tính họ tao còn lạ gì!”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đi lại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free