Nghĩa của đeo đẳng | Babel Free
ɗɛw˧˧ ɗa̰ŋ˧˩˧Định nghĩa
Theo đuổi mãi, không dứt bỏ ra được.
Ví dụ
“cái nghèo cứ đeo đẳng mãi”
“"Mùi tục luỵ dường kia cay đắng, Vui chi mà đeo đẳng trần duyên." (CO)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free