HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đệt | Babel Free

Thán từ CEFR B1 Frequent
[ʔɗet̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

(từ chửi thề ít gây khó chịu) Lối viết để ghi cách phát âm biệt ngữ/phương ngữ của địt.

form-of

Ví dụ

“Cành cây khô đét .”
“Người gầy đét như que củi.”
“Vỗ đánh đét vào đùi.”
“Cầm roi vụt đánh đét một cái.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đệt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free