Nghĩa của đệt | Babel Free
[ʔɗet̚˧˨ʔ]Định nghĩa
(từ chửi thề ít gây khó chịu) Lối viết để ghi cách phát âm biệt ngữ/phương ngữ của địt.
form-of
Ví dụ
“Cành cây khô đét .”
“Người gầy đét như que củi.”
“Vỗ đánh đét vào đùi.”
“Cầm roi vụt đánh đét một cái.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free