HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của địt | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ʔɗit̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Phần dưới thân người hoặc động vật, nơi thải phân.
  2. Phần dưới cùng của một số vật.

Từ tương đương

English Ass Asshole cock fart

Ví dụ

“chùi đít”

to wipe (one's) ass

“lỗ đít”

anus

“đít to”

big ass

“đít chảo”

bottom of a pan

“đít xe hơi; đít (xe) ô tô”

rear of a car

“Nhổm đít đứng dậỵ”
“Đít nồi.”
“Đít xoong.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem địt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free