HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of độ ẩm | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɗo˧˨ʔ ʔəm˧˩]/

Định nghĩa

Đại lượng để xác định khối lượng hơi nước có trong đơn vị thể tích không khí.

Từ tương đương

English humidity Moisture

Ví dụ

“Độ ẩm không khí hôm nay là 80%.”
“Rêu thường sống ở nơi có độ ẩm cao.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See độ ẩm used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course