HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đít chai

Danh từ CEFR B2
[ʔɗit̚˧˦ t͡ɕaːj˧˧]

Định nghĩa

glasses (spectacles)

humorous, sarcastic

Từ tương đương

Englishglasses
Françaisglasses
18 more languages

Ví dụ

“Mới không gặp có tháng mà giờ đeo đít chai rồi à?”

We got out of touch for just a month but now you're already wearing those glasses, huh?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đít chai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free