HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đít chai | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɗit̚˧˦ t͡ɕaːj˧˧]

Định nghĩa

glasses (spectacles)

humorous, sarcastic

Từ tương đương

العربية عوينات نظارة
Čeština brýle brýlový
Deutsch Augenglas Brille
Ελληνικά γυαλί
English glasses
Español gafas lentes vasos
Suomi kakkulat
Français glasses
हिन्दी ऐनक चश्मा
Bahasa Indonesia cermin mata kacamata
日本語 眼鏡
한국어 메가나 안경 앵경
ไทย แว่นตา
Türkçe gözlük
Tiếng Việt mắt kính

Ví dụ

“Mới không gặp có tháng mà giờ đeo đít chai rồi à?”

We got out of touch for just a month but now you're already wearing those glasses, huh?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đít chai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free