đặt chân
Từ tương đương
Englishset foot
12 more languages
العربيةسلك
Azərbaycan diliayaq basmaq
Češtinavkročit
Suomiastua jalallaan
日本語踏む
Kurdîpisar
Latinainsisto
Polskistąpić
Türkçeayak basmak
Ví dụ
“Tôi chưa bao giờ đặt chân đến nhà họ.”
I've never set foot in their house.
“khi họ đặt chân lên đất Pháp”
when they set foot on French soil
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free