đầu cơ
Định nghĩa
Từ tương đương
12 more languages
Ví dụ
“đầu cơ trong ngày”
to day trade (to speculate within the day)
“Bán giá đầu cơ.”
“Đầu cơ gạo.”
“Đầu cơ chính trị.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free