HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đầu cơ tích trữ | Babel Free

Verb CEFR C2
/ɗə̤w˨˩ kəː˧˧ tïk˧˥ ʨɨʔɨ˧˥/

Định nghĩa

Hành động mua tích trữ rất nhiều hàng khi mặt hàng đó đang khan hiếm, để bán lại với giá cao hơn nhằm kiếm lợi nhuận bất chính.

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đầu cơ tích trữ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course