đóng cửa
Định nghĩa
Từ tương đương
33 more languages
Azərbaycan diliqapalı
Dansklukket
Deutsch(endgültig) schließenauflassendichtmachengeschlossenherunterfahrennicht öffentlichschließenstilllegenzu
Ελληνικάαπενεργοποιώ
Esperantofermita
עבריתסְגוֹר
Magyarzárva
Հայերենփակ
Bahasa Indonesiamenghapuskan
Portuguêsfechado
ไทยปิด
Türkçekapanmak
Tiếng Việtdẹp tiệm
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free