HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đóng cửa

Động từ CEFR B2
[ʔɗawŋ͡m˧˦ kɨə˧˩]

Định nghĩa

  1. to close the door; to shut the door
  2. to close (for business); to close down; to shut down

Từ tương đương

33 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đóng cửa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free