HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

địch

Danh từ CEFR A2 Frequent
[ʔɗïk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Chỗ nhằm vào mà bắn.
  2. sáo.
  3. Chỗ nhằm đạt tới.
  4. Phía đối lập, có quan hệ chống nhau vì lẽ sống còn.
  5. Trgt. Đúng là, chính là.

Từ tương đương

26 more languages
العربيةخصيمعدو
Češtinanepřítel
עבריתקם
Bahasa Indonesiamusuh
Italianonemico
日本語
한국어구적
Kurdîopponênt
Latinainimicus
Portuguêsinimigo
Русскийвраг
Српскиrivalвраг
Українськаврагсупостат
中文敵人
繁體中文敵人

Ví dụ

“về đích”

to cross the finish line

“Bắn ba phát đều trúng đích”
“Quyết tâm đạt đích cuối cùng.”
“Có một cô thật đích cô chưa có chồng. (ca dao)”
“Tiếng địch thổi véo von.”
“Bị địch bắt giam
“Phân biệt rõ địch, ta”
“Tấn công tiêu diệt địch”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem địch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free