Nghĩa của địch | Babel Free
[ʔɗïk̟̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“về đích”
to cross the finish line
“Bắn ba phát đều trúng đích”
“Quyết tâm đạt đích cuối cùng.”
“Có một cô thật đích cô chưa có chồng. (ca dao)”
“Tiếng địch thổi véo von.”
“Bị địch bắt giam”
“Phân biệt rõ địch, ta”
“Tấn công tiêu diệt địch”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free