HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đầu cơ | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɗəw˨˩ kəː˧˧]

Định nghĩa

  1. Lợi dụng cơ chế tự phát của thị trường để hoạt động mua bán thu lãi mau chóng và dễ dàng. Đầu cơ tích trữ.
  2. Lợi dụng cơ hội để mưu lợi riêng.

Từ tương đương

Ví dụ

“đầu cơ trong ngày”

to day trade (to speculate within the day)

“Bán giá đầu cơ.”
“Đầu cơ gạo.”
“Đầu cơ chính trị.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đầu cơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free