Nghĩa của đầu cơ | Babel Free
[ʔɗəw˨˩ kəː˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
ضارب
English
to speculate
Español
conjeturar
עברית
ניחש
हिन्दी
सट्टा लगाना
Svenska
spekulera
Українська
спекулювати
Ví dụ
“đầu cơ trong ngày”
to day trade (to speculate within the day)
“Bán giá đầu cơ.”
“Đầu cơ gạo.”
“Đầu cơ chính trị.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free