HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đánh nhau

Động từ CEFR B2
[ʔɗajŋ̟˧˦ ɲaw˧˧]

Định nghĩa

  1. Làm nhau bị đau đớn bằng cách đấm vào nhau; chiến đấu.
  2. Cạnh tranh với cường độ có thể dẫn tới bạo lực.

Từ tương đương

10 more languages

Ví dụ

“trẻ con đánh nhau

the children were fighting

“Nhật đánh nhau với Nga

Japan was at war with Russia

“muốn đánh nhau đổ máu”

to want war and bloodshed

“Chúng ta nên thương lượng với nhau hơn là chuẩn bị đánh nhau.”

We should negotiate instead of preparing for war.

Hai nước đánh nhau.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đánh nhau được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free