đánh nhau
Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“trẻ con đánh nhau”
the children were fighting
“Nhật đánh nhau với Nga”
Japan was at war with Russia
“muốn đánh nhau đổ máu”
to want war and bloodshed
“Chúng ta nên thương lượng với nhau hơn là chuẩn bị đánh nhau.”
We should negotiate instead of preparing for war.
“Hai nước đánh nhau.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free