đái dầm
Từ tương đương
Españolmojar la cama
20 more languages
Bosanskiprskati
Ελληνικάμουνοχύσιμο
Gàidhligsteall
עבריתהשפריץ
Hrvatskiprskati
Русскийстрада́ть недержа́нием мочи́
Српскиprskati
Svenskaspritsa
ไทยฉีด
Türkçefışkırtmak
Tiếng Việtdấm đài
中文尿床
繁體中文尿床
Ví dụ
“Em bé có tật đái dầm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free