HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đại phá

Động từ CEFR B2
ɗa̰ːʔj˨˩ faː˧˥

Định nghĩa

Đánh cho đại bại.

Ví dụ

Vua Quang Trung đại phá quân Thanh năm 1789.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đại phá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free