Nghĩa của ăn dặm | Babel Free
[ʔan˧˧ zam˧˨ʔ]Định nghĩa
Hình thức bổ sung thêm các thực phẩm khác ngoài sữa mẹ để trẻ tập quen dần với việc ăn các món ăn mới.
Từ tương đương
Български
аблактация
Català
desacostumar
Cymraeg
diddyfnu
עברית
גמל
Magyar
leszoktat
Македонски
се одвикнува
Svenska
avvänjning
Tiếng Việt
cai sữa
中文
斷奶
ZH-TW
斷奶
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free