ăn dặm
Định nghĩa
Hình thức bổ sung thêm các thực phẩm khác ngoài sữa mẹ để trẻ tập quen dần với việc ăn các món ăn mới.
Từ tương đương
25 more languages
Българскиаблактация
Catalàdesacostumar
Cymraegdiddyfnu
עבריתגמל
Magyarleszoktat
Македонскисе одвикнува
Svenskaavvänjning
Tiếng Việtcai sữa
中文斷奶
繁體中文斷奶
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free