õng ẹo
Từ tương đương
Englishgirlish
Deutschmädchenhaft
9 more languages
Češtinaholčičí
Suomityttömäinen
한국어소녀답다
Latinapuellaris
Latviešumeitenīgs
Te Reo Māoritamahine
Polskidziewczęcy
Svenskaflickaktig
Ví dụ
“Đàn ông đàn ang mà sao õng ẹo như đàn bà con gái vậy.”
You're clearly a man, so why are you acting all fussy and dainty like a girl?
“Õng ẹo thế ai chiều nổi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free