HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

õng ẹo

Tính từ CEFR B2
[ʔawŋ͡m˦ˀ˥ ʔɛw˧˨ʔ]

Định nghĩa

Hay thay đổi ý kiến khi đòi hỏi.

Từ tương đương

Englishgirlish
9 more languages
Češtinaholčičí
한국어소녀답다
Latinapuellaris
Latviešumeitenīgs
Te Reo Māoritamahine
Svenskaflickaktig
Українськадівочийдівчачий

Ví dụ

“Đàn ông đàn angsao õng ẹo như đàn bà con gái vậy.”

You're clearly a man, so why are you acting all fussy and dainty like a girl?

“Õng ẹo thế ai chiều nổi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem õng ẹo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free