Nghĩa của õng ẹo | Babel Free
[ʔawŋ͡m˦ˀ˥ ʔɛw˧˨ʔ]Từ tương đương
Čeština
holčičí
Deutsch
mädchenhaft
English
girlish
Suomi
tyttömäinen
한국어
소녀답다
Latina
puellaris
Latviešu
meitenīgs
Te Reo Māori
tamahine
Polski
dziewczęcy
Svenska
flickaktig
Ví dụ
“Đàn ông đàn ang mà sao õng ẹo như đàn bà con gái vậy.”
You're clearly a man, so why are you acting all fussy and dainty like a girl?
“Õng ẹo thế ai chiều nổi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free