Nghĩa của yếm | Babel Free
[ʔiəm˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“yếm dãi”
a bib
“Yếm điều em hãy còn màu”
“Yếm cua.”
“Yếm rùa.”
“Con bò ở vũng lên, yếm đầy bùn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free