HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

yếm

Danh từ CEFR B2 Frequent
[ʔiəm˧˦]

Định nghĩa

  1. Vuông vải che vú của đàn bà và trẻ con để tránh gió, thường rất mỏng cho mát mẻ.
  2. Phần vỏ cứng ở phía bụng, dưới lớp mai của một số động vật nhỏ.
  3. Phần da bùng nhùng ở ngực bò.

Từ tương đương

Españolpapadapapo
Françaisfanon
29 more languages
العربيةغببلُغْد
Catalàpapada
Cymraegtagell
فارسییم
Gàidhligcaiseansporan
Bahasa Indonesiakatak
Íslenskahes
日本語イェム
ქართულიღაბაბი
ភាសាខ្មែរអៀម
Latinapalearia
Монголхөх
Nederlandskeelhuidyem
Portuguêspapadapapo
Српскиsporanspȏrantoka
తెలుగుగంగడోలు
Türkçegerdangıdıksakakyem

Ví dụ

“yếm dãi”

a bib

“Yếm điều em hãy còn màu”
“Yếm cua.”
“Yếm rùa.”
Con bò ở vũng lên, yếm đầy bùn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem yếm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free