HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của yếm | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[ʔiəm˧˦]

Định nghĩa

  1. Vuông vải che vú của đàn bà và trẻ con để tránh gió, thường rất mỏng cho mát mẻ.
  2. Phần vỏ cứng ở phía bụng, dưới lớp mai của một số động vật nhỏ.
  3. Phần da bùng nhùng ở ngực bò.

Từ tương đương

العربية غبب لُغْد
Bosanski spȏran sporan toka
Català papada
Cymraeg tagell
Deutsch Kehlwamme Wamme Yem
English dewlap dudou yem
Español papada papo
فارسی یم
Français fanon
Gàidhlig caisean sporan
Hrvatski spȏran sporan toka
Magyar lebeny toka
Bahasa Indonesia katak
Íslenska hes
Italiano pappagorgia yem
日本語 イェム
ქართული ღაბაბი
ខ្មែរ អៀម
Kurdî hêş heş hêş yêm
Latina palearia
Монгол хөх
Nederlands keelhuid yem
Português papada papo
Српски spȏran sporan toka
తెలుగు గంగడోలు
Türkçe gerdan gıdık sakak yem

Ví dụ

“yếm dãi”

a bib

“Yếm điều em hãy còn màu”
“Yếm cua.”
“Yếm rùa.”
“Con bò ở vũng lên, yếm đầy bùn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem yếm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free