Nghĩa của yếm dãi | Babel Free
iəm˧˥ zaʔaj˧˥Định nghĩa
Mảnh vải giống cái yếm, đeo ở ngực trẻ nhỏ để thấm nước dãi.
Từ tương đương
English
Bib
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free