HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của yếm dãi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
iəm˧˥ zaʔaj˧˥

Định nghĩa

Mảnh vải giống cái yếm, đeo ở ngực trẻ nhỏ để thấm nước dãi.

Từ tương đương

English Bib

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem yếm dãi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free