HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của yên ả | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔiən˧˧ ʔaː˧˩]

Định nghĩa

(cảnh vật) yên tĩnh, gây cảm giác thanh bình, dễ chịu.

Từ tương đương

English peaceful quiet vast

Ví dụ

trong mắt con trời xanh yên ả những đám mây như gấu trắng bồng bềnh,”

in your eyes, the sky is a peaceful place the clouds like puffy white bears

“trưa hè yên ả”
“dòng sông yên ả trôi”
“cuộc sống yên ả”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem yên ả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free