Nghĩa của yên ả | Babel Free
[ʔiən˧˧ ʔaː˧˩]Định nghĩa
(cảnh vật) yên tĩnh, gây cảm giác thanh bình, dễ chịu.
Ví dụ
“trong mắt con trời xanh yên ả những đám mây như gấu trắng bồng bềnh,”
in your eyes, the sky is a peaceful place the clouds like puffy white bears
“trưa hè yên ả”
“dòng sông yên ả trôi”
“cuộc sống yên ả”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free