HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của yên ắng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔiən˧˧ ʔaŋ˧˦]

Định nghĩa

  1. Yên lặng hoàn toàn, không một chút ồn ào, xáo động.
  2. Một nơi không có tiếng động ầm ĩ, còn có thể hiểu là một nơi không có chiến tranh.

Từ tương đương

English quiet quiet quiet quiet

Ví dụ

“không gian yên ắng”

a quiet space

“đêm khuya yên ắng”
“chiến trường yên ắng, không một tiếng súng”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem yên ắng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free