Nghĩa của xa giá | Babel Free
[saː˧˧ zaː˧˦]Định nghĩa
(lỗi thời, trang trọng) Xe của vua đi; cũng dùng để chỉ nhà vua khi đi lại bằng xe ở ngoài cung.
Ví dụ
“[…] đi theo xa giá của nhà vua để ghi chép công việc và lời nói của nhà vua;[…]”
[…] to follow the king's carriage to record his deeds and words; […]
“bảo vệ xa giá”
“theo hầu xa giá”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free