HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xa giá

Danh từ CEFR B2
[saː˧˧ zaː˧˦]

Định nghĩa

(lỗi thời, trang trọng) Xe của vua đi; cũng dùng để chỉ nhà vua khi đi lại bằng xe ở ngoài cung.

Từ tương đương

1 more languages
繁體中文車駕

Ví dụ

“[…] đi theo xa giá của nhà vua để ghi chép công việc và lời nói của nhà vua;[…]”

[…] to follow the king's carriage to record his deeds and words; […]

“bảo vệ xa giá”
theo hầu xa giá”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xa giá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free