xà gồ
Định nghĩa
Một thành phần có cấu trúc ngang của mái nhà, đặt trên vì kèo để đỡ cầu phong, li tô, rui, mè hoặc tấm mái.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free