HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xà gồ

Danh từ CEFR B2
sa̤ː˨˩ ɣo̤˨˩

Định nghĩa

Một thành phần có cấu trúc ngang của mái nhà, đặt trên vì kèo để đỡ cầu phong, li tô, rui, mè hoặc tấm mái.

Từ tương đương

Englishpurlin
Españolcorrea
Françaispannepanné
24 more languages
Bosanskias
Catalàcorretja
Češtinavaznice
Danskas
DeutschPfette
Ελληνικάτεγίδα
Gaeilgetaobhán
ʻŌlelo Hawaiʻiʻaho
Hrvatskias
Bahasa Indonesiagording
Italianoterzera
한국어도리
Kurdîkaho
Te Reo Māorikaho
Bahasa Melayukasau lintang
Polskipłatew
Српскиas
Svenskatakås
ไทยแป
中文檁條
繁體中文檁條

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xà gồ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free