HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xúp

Danh từ CEFR C2 Standard
[sup̚˧˦]

Định nghĩa

Món ăn lỏng kiểu Âu, nấu bằng thịt hoặc cá với rau, đậu, có thêm gia vị, thường dùng làm món khai vị.

Từ tương đương

Españolsopa
22 more languages

Ví dụ

“Món xúp gà.”
“Xúp khoai tây.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xúp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free