HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xúp | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Standard
[sup̚˧˦]

Định nghĩa

Món ăn lỏng kiểu Âu, nấu bằng thịt hoặc cá với rau, đậu, có thêm gia vị, thường dùng làm món khai vị.

Từ tương đương

العربية حساء شربة
Čeština polévka polívka
Ελληνικά σούπα
English Bisque Broth soup
Español sopa
Eesti supp
Suomi biskviitti keitto liemi rokka soppa
Français biscuit bisque bisque bisque panade pétrin
עברית מרק
हिन्दी रस शोरबा
Bahasa Indonesia sop sup
日本語 スープ つゆ ビスク 生地
한국어 -탕 수프
Kurdî şop sopa
Português bisque
Српски čorba juha Šop sup župa јуха суп супа
Svenska soppa
ไทย แกง
Türkçe çorba
Українська зупа суп юха

Ví dụ

“Món xúp gà.”
“Xúp khoai tây.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xúp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free