Nghĩa của viện binh | Babel Free
viən˧˧ ɓï̤ŋ˨˩Định nghĩa
- Quân đội cứu viện.
- Một xã thuộc huyện Mỹ Xuyên, tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam.
Ví dụ
“Nằm chờ viện binh đến.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free