HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

viễn chí

Danh từ CEFR B2
[viən˦ˀ˥ t͡ɕi˧˦]

Định nghĩa

Cây cùng họ bồ hòn, rễ cây dùng làm thuốc.

Từ tương đương

Englishmilkwort
Françaispolygale
DeutschKreuzblume
11 more languages
Bosanskikrestušac
Češtinavítod
Cymraegamlaethai
Hrvatskikrestušac
Italianopoligala
Русскийисто́д
Српскиkrestušac

Ví dụ

“rễ viễn chí”

milkword roots

“Viễn chí hoa vàng”

Yellow milkwort; Polygala arillata

“Rễ viễn chí.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem viễn chí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free