viễn chí
Định nghĩa
Cây cùng họ bồ hòn, rễ cây dùng làm thuốc.
Từ tương đương
11 more languages
Bosanskikrestušac
Češtinavítod
Cymraegamlaethai
Suomilinnunruoho
Hrvatskikrestušac
Italianopoligala
Nederlandsvleugeltjesbloem
Polskikrzyżownica
Русскийисто́д
Српскиkrestušac
Ví dụ
“rễ viễn chí”
milkword roots
“Viễn chí hoa vàng”
Yellow milkwort; Polygala arillata
“Rễ viễn chí.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free