Nghĩa của viễn chí | Babel Free
[viən˦ˀ˥ t͡ɕi˧˦]Định nghĩa
Cây cùng họ bồ hòn, rễ cây dùng làm thuốc.
Từ tương đương
Bosanski
krestušac
Čeština
vítod
Cymraeg
amlaethai
Deutsch
Kreuzblume
English
milkwort
Suomi
linnunruoho
Français
polygale
Hrvatski
krestušac
Italiano
poligala
Nederlands
vleugeltjesbloem
Polski
krzyżownica
Русский
исто́д
Српски
krestušac
Ví dụ
“rễ viễn chí”
milkword roots
“Viễn chí hoa vàng”
Yellow milkwort; Polygala arillata
“Rễ viễn chí.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free