HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vỡ lòng | Babel Free

Động từ CEFR B2
[vəː˦ˀ˥ lawŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

  1. to learn the alphabet
  2. to learn something from the very beginning, as a complete newbie

Ví dụ

“lớp vỡ lòng”

ABC level

“học vỡ lòng”

to learn the alphabet

“trình độ vỡ lòng”

beginner level

“học tiếng Anh vỡ lòng”

to learn English from the ground up; to start learning/dabbling in English

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vỡ lòng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free