Nghĩa của vỡ lòng | Babel Free
[vəː˦ˀ˥ lawŋ͡m˨˩]Ví dụ
“lớp vỡ lòng”
ABC level
“học vỡ lòng”
to learn the alphabet
“trình độ vỡ lòng”
beginner level
“học tiếng Anh vỡ lòng”
to learn English from the ground up; to start learning/dabbling in English
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free