vỡ lòng
Ví dụ
“lớp vỡ lòng”
ABC level
“học vỡ lòng”
to learn the alphabet
“trình độ vỡ lòng”
beginner level
“học tiếng Anh vỡ lòng”
to learn English from the ground up; to start learning/dabbling in English
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free