HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vẫn thạch | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[vən˦ˀ˥ tʰajk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Phần còn lại của thiên thạch đến từ vùng không gian bên ngoài vào khí quyển, bị cháy mất một phần và rơi xuống bề mặt Trái Đất hay bề mặt các thiên thể khác (như Mặt Trăng, Sao Hỏa, ...).

Từ tương đương

العربية حجر نيزكي
Català meteorit
Čeština meteorit
Dansk meteorit
Deutsch Meteorit
Ελληνικά μετεωρίτης
English Meteorite
Español meteorito
Suomi meteoriitti
Français météorite
Gàidhlig dreagag
Galego meteorito
हिन्दी उल्कापिंड
Հայերեն երկնաքար
Íslenska loftsteinn
Italiano meteorite
日本語 隕石
ქართული მეტეორიტი
Қазақ тілі метеорит
한국어 운석
Kurdî meteorît
Latviešu meteorīts
Македонски метеорит
မြန်မာ ဥက္ကာခဲ
Nederlands meteoriet
Polski meteoryt
Português meteorito
Română meteorit
Русский метеорит
Slovenčina meteorit
Српски meteorit метеорит
Svenska meteorit
Kiswahili jiwe la angani
Tagalog bulalato
Türkçe göktaşı meteorit
Українська метеорит
Tiếng Việt thiên thạch
中文 陨石
繁體中文 隕石

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vẫn thạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free