vẫn thạch
Định nghĩa
Phần còn lại của thiên thạch đến từ vùng không gian bên ngoài vào khí quyển, bị cháy mất một phần và rơi xuống bề mặt Trái Đất hay bề mặt các thiên thể khác (như Mặt Trăng, Sao Hỏa, ...).
Từ tương đương
43 more languages
العربيةحجر نيزكي
বাংলাউল্কাপিণ্ড
Catalàmeteorit
Češtinameteorit
Danskmeteorit
DeutschMeteorit
Ελληνικάμετεωρίτης
Suomimeteoriitti
Gàidhligdreagag
Galegometeorito
हिन्दीउल्कापिंड
Հայերեներկնաքար
Íslenskaloftsteinn
Italianometeorite
日本語隕石
ქართულიმეტეორიტი
Қазақ тіліметеорит
한국어운석
Kurdîmeteorît
Latviešumeteorīts
Македонскиметеорит
မြန်မာဥက္ကာခဲ
Nederlandsmeteoriet
Polskimeteoryt
Portuguêsmeteorito
Românămeteorit
Русскийметеорит
Slovenčinameteorit
Svenskameteorit
Kiswahilijiwe la angani
ไทยอุกกาบาต
Tagalogbulalato
Українськаметеорит
Tiếng Việtthiên thạch
中文陨石
繁體中文隕石
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free