HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vẫn thạch

Danh từ CEFR B2
[vən˦ˀ˥ tʰajk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Phần còn lại của thiên thạch đến từ vùng không gian bên ngoài vào khí quyển, bị cháy mất một phần và rơi xuống bề mặt Trái Đất hay bề mặt các thiên thể khác (như Mặt Trăng, Sao Hỏa, ...).

Từ tương đương

EnglishMeteorite
Españolmeteorito
Françaismétéorite
43 more languages
العربيةحجر نيزكي
Catalàmeteorit
Češtinameteorit
DeutschMeteorit
Ελληνικάμετεωρίτης
Gàidhligdreagag
Galegometeorito
हिन्दीउल्कापिंड
Հայերեներկնաքար
Íslenskaloftsteinn
Italianometeorite
日本語隕石
ქართულიმეტეორიტი
Қазақ тіліметеорит
한국어운석
Kurdîmeteorît
Latviešumeteorīts
Македонскиметеорит
မြန်မာဥက္ကာခဲ
Nederlandsmeteoriet
Polskimeteoryt
Portuguêsmeteorito
Românămeteorit
Русскийметеорит
Slovenčinameteorit
Svenskameteorit
Tagalogbulalato
Українськаметеорит
Tiếng Việtthiên thạch
中文陨石
繁體中文隕石

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vẫn thạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free