thiên thạch
Định nghĩa
Mảnh vật chất (trong đó thường có các chất rắn) đến từ vùng không gian bên ngoài vào khí quyển, rơi xuống bề mặt Trái Đất hay bề mặt các thiên thể khác (như Mặt Trăng, Sao Hỏa, ...).
Từ tương đương
41 more languages
বাংলাউল্কাপিণ্ড
Catalàmeteorit
Češtinameteorit
Danskmeteorit
Ελληνικάμετεωρίτης
Gàidhligdreagag
Galegometeorito
Հայերեներկնաքար
日本語隕石
ქართულიმეტეორიტი
Қазақ тіліметеорит
한국어운석
Kurdîmeteorît
Latviešumeteorīts
Македонскиметеорит
မြန်မာဥက္ကာခဲ
Nederlandsmeteoriet
Românămeteorit
Slovenčinameteorit
Svenskameteorit
Kiswahilijiwe la angani
ไทยอุกกาบาต
Українськаметеорит
Tiếng Việtvẫn thạch
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free