HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thiên thạch | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰiən˧˧ tʰajk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Mảnh vật chất (trong đó thường có các chất rắn) đến từ vùng không gian bên ngoài vào khí quyển, rơi xuống bề mặt Trái Đất hay bề mặt các thiên thể khác (như Mặt Trăng, Sao Hỏa, ...).

Từ tương đương

العربية حجر نيزكي نيزك
Català meteorit
Čeština meteorit
Dansk meteorit
Ελληνικά μετεωρίτης
Gàidhlig dreagag
Galego meteorito
Հայերեն երկնաքար
日本語 隕石
ქართული მეტეორიტი
Қазақша метеорит
한국어 운석
Kurdî meteorît
Latviešu meteorīts
Македонски метеорит
မြန်မာဘာသာ ဥက္ကာခဲ
Nederlands meteoriet
Português meteorito meteoróide
Română meteorit
Slovenčina meteorit
Српски meteorit метеорит
Svenska meteorit
Kiswahili jiwe la angani
Türkçe göktaşı meteorit
Українська метеорит
Tiếng Việt vẫn thạch

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiên thạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free