Nghĩa của văn phong | Babel Free
[van˧˧ fawŋ͡m˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
English
Bureau
Ví dụ
“văn phòng ảo”
virtual office
“Văn phòng được chia thành nhiều phòng khác nhau với các chức năng làm việc khác nhau.”
The office is divided into many different rooms for different types of work.
“Anh ấy là thư kí đánh máy ở văn phòng một trường đại học.”
“Văn phong của mỗi nhà văn có một số đặc trưng riêng.”
“Trau dồi văn phong.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free