HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của văn phong | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[van˧˧ fawŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

  1. Phong cách, lối viết riêng của mỗi người.
  2. Một xã thuộc huyện Cát Hải, Hải Phòng, Việt Nam.
  3. Bộ phận phụ trách công việc giấy tờ sổ sách của một cơ quan.
  4. Một vịnh thuộc hai huyện Vạn Ninh, Ninh Hòa, tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam; cách thành phố Nha Trang 60 km về hướng bắc.

Từ tương đương

English Bureau

Ví dụ

“văn phòng ảo”

virtual office

“Văn phòng được chia thành nhiều phòng khác nhau với các chức năng làm việc khác nhau.”

The office is divided into many different rooms for different types of work.

“Anh ấy là thư kí đánh máy ở văn phòng một trường đại học.”
“Văn phong của mỗi nhà văn có một số đặc trưng riêng.”
“Trau dồi văn phong.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem văn phong được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free