Meaning of văn phong | Babel Free
/[van˧˧ fawŋ͡m˨˩]/Định nghĩa
- Phong cách, lối viết riêng của mỗi người.
- Một xã thuộc huyện Cát Hải, Hải Phòng, Việt Nam.
- Bộ phận phụ trách công việc giấy tờ sổ sách của một cơ quan.
- Một vịnh thuộc hai huyện Vạn Ninh, Ninh Hòa, tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam; cách thành phố Nha Trang 60 km về hướng bắc.
Từ tương đương
English
Bureau
Ví dụ
“văn phòng ảo”
virtual office
“Văn phòng được chia thành nhiều phòng khác nhau với các chức năng làm việc khác nhau.”
The office is divided into many different rooms for different types of work.
“Anh ấy là thư kí đánh máy ở văn phòng một trường đại học.”
“Văn phong của mỗi nhà văn có một số đặc trưng riêng.”
“Trau dồi văn phong.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.