Meaning of văn phòng phẩm | Babel Free
/[van˧˧ fawŋ͡m˨˩ fəm˧˩]/Định nghĩa
Đồ dùng cho công tác văn phòng, như giấy, bút, v.v. (nói khái quát).
Từ tương đương
English
Stationery
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.