HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vô tư lự | Babel Free

Tính từ CEFR C1
[vo˧˧ tɨ˧˧ lɨ˧˨ʔ]

Định nghĩa

Không phải lo nghĩ gì.

Từ tương đương

Ví dụ

“Bị ngang bầy cùng bọn gấu dở hơi, Với cặp báo chuồng bên vô tư lự.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vô tư lự được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free