HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vô ước

Tính từ CEFR B2
[vo˧˧ ʔɨək̚˧˦]

Định nghĩa

Chỉ hai lượng cùng loại nhưng không có phân ước chung.

Từ tương đương

7 more languages

Ví dụ

“Cạnh và đường chéo của hình vuông là hai đoạn thẳng vô ước.”

The side and diagonal of a square are incommensurable with each other.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vô ước được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free