vô ước
Từ tương đương
7 more languages
Češtinanesouměřitelný
Italianoincommensurabile
Latinaincommensurabilis
Portuguêsincomensurável
Українськанеспівмірний
Ví dụ
“Cạnh và đường chéo của hình vuông là hai đoạn thẳng vô ước.”
The side and diagonal of a square are incommensurable with each other.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free